lazy susan

/'leizi'su:zn/
Học thuật
Thân thiện
lazy susan

A family passes dishes around the table using a wooden lazy susan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khay tròn xoay: Một khay tròn, thường được đặtgiữa bàn ăn, có thể xoay tròn để mọi người ngồi xung quanh dễ dàng lấy thức ăn, gia vị hoặc đồ dùng được đặt trên đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please pass the soy sauce on the lazy susan. (Làm ơn chuyển nước tương trên khay tròn xoay giúp tôi.)
    • The restaurant has a large lazy susan on each table for sharing dishes. (Nhà hàng một khay tròn xoay lớn trên mỗi bàn để mọi người cùng ăn chung.)
    • She placed all the spices and condiments on the lazy susan. ( ấy đặt tất cả gia vị nước chấm lên khay tròn xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revolving tray" hoặc "dumbwaiter" (trong ngữ cảnh bàn ăn): Đây những cách diễn đạt khác, mang tính mô tả hơn, cho "lazy susan".
    • The revolving tray made it convenient for everyone to try different dishes. (Cái khay xoay khiến mọi người thuận tiện thử các món ăn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Turntable (n): Bàn xoay (nghĩa rộng, có thể dùng cho máy hát, trong công nghiệp, hoặc đôi khi thay thế cho lazy susan trong một số ngữ cảnh).
  • Revolving stand (n): Giá đỡ xoay (thường dùng để trưng bày đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Revolving tray: Khay xoay (cách gọi mô tả trực tiếp).
  • Dumbwaiter (trong ngữ cảnh bàn ăn): Từ này nguyên thủy chỉ thang máy chuyển thức ăn nhỏ, nhưng đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "lazy susan" trên bàn.
Ghi chú về từ nguyên
  • "Lazy Susan" một danh từ riêng được viết thường hóa, bắt nguồn từ tên riêng "Susan". Từ này có thể được viết hoặc không dấu ngoặc kép, thường không viết hoa ("lazy susan").
lazy susan

A family passes dishes around the table using a wooden lazy susan.

danh từ
  1. khay tròn nhiều ô

Từ đồng nghĩa